TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

limiter

US/ˈlɪ.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

limiter nghĩa là cơ cấu hạn chế, bộ hạn chế.

Nghĩa của limiter

Danh từ

  1. Cơ cấu hạn chế.
    • acceleration limitercơ cấu hạn chế gia tốc
  2. Bộ hạn chế.
    • noise limiterbộ hạn chế tạp âm

Dạng từ của limiter

Số nhiềulimiters

Câu hỏi thường gặp

limiter nghĩa là gì?

limiter (danh từ) nghĩa là cơ cấu hạn chế, bộ hạn chế.

limiter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limiter: giọng Mỹ (US) /ˈlɪ.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.