TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

limonite

US/ˈlɑɪ.mə.ˌnɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

limonite nghĩa là Limonit.

Nghĩa của limonite

Danh từ

  1. Khoáng chất Limonit.

Dạng từ của limonite

Số nhiềulimonites

Câu hỏi thường gặp

limonite nghĩa là gì?

limonite (danh từ) nghĩa là Limonit.

limonite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limonite: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪ.mə.ˌnɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.