TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

limpet

UK/ˈlɪm.pɪt/ US/ˈlɪm.pɪt/ giọng máy của trình duyệt

limpet nghĩa là con sao sao.

Nghĩa của limpet

Danh từ

  1. Con sao sao.
  2. Nghĩa bóng Người bám lấy địa vị.

Dạng từ của limpet

Số nhiềulimpets
Ngôi thứ ba số ítlimpets
Hiện tại phân từ (-ing)limpeting
Quá khứ phân từlimpeted
Quá khứlimpeted

Họ từ của limpet

Cụm từ, thành ngữ với limpet

  • limpet mine — Mìn buộc vào đáy tàu.
  • stick like a limpet — Bám dai như đỉa.

Câu hỏi thường gặp

limpet nghĩa là gì?

limpet (danh từ) nghĩa là con sao sao.

limpet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limpet: giọng Anh (UK) /ˈlɪm.pɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪm.pɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.