limpet
UK/ˈlɪm.pɪt/
US/ˈlɪm.pɪt/
giọng máy của trình duyệt
limpet nghĩa là con sao sao.
Nghĩa của limpet
Danh từ
- Con sao sao.
- Nghĩa bóng Người bám lấy địa vị.
Dạng từ của limpet
| Số nhiều | limpets |
| Ngôi thứ ba số ít | limpets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | limpeting |
| Quá khứ phân từ | limpeted |
| Quá khứ | limpeted |
Họ từ của limpet
Cụm từ, thành ngữ với limpet
- limpet mine — Mìn buộc vào đáy tàu.
- stick like a limpet — Bám dai như đỉa.
Câu hỏi thường gặp
limpet nghĩa là gì?
limpet (danh từ) nghĩa là con sao sao.
limpet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của limpet: giọng Anh (UK) /ˈlɪm.pɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪm.pɪt/.