linear estimator
US/ ˈɛs.tə.ˌmeɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
linear estimator nghĩa là ước lượng tuyến tính.
Nghĩa của linear estimator
Danh từ
- Kinh tế học Ước lượng tuyến tính.
Câu hỏi thường gặp
linear estimator nghĩa là gì?
linear estimator (danh từ) nghĩa là ước lượng tuyến tính.
linear estimator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của linear estimator: giọng Mỹ (US) / ˈɛs.tə.ˌmeɪ.tɜː/.