TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

linear combination

US/ ˌkɑːm.bə.ˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

linear combination nghĩa là tổ hợp tuyến tính.

Nghĩa của linear combination

Danh từ

  1. Kinh tế học Tổ hợp tuyến tính.

Dạng từ của linear combination

Số nhiềulinear combinations

Câu hỏi thường gặp

linear combination nghĩa là gì?

linear combination (danh từ) nghĩa là tổ hợp tuyến tính.

linear combination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linear combination: giọng Mỹ (US) / ˌkɑːm.bə.ˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.