linear combination
US/ ˌkɑːm.bə.ˈneɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
linear combination nghĩa là tổ hợp tuyến tính.
Nghĩa của linear combination
Danh từ
- Kinh tế học Tổ hợp tuyến tính.
Dạng từ của linear combination
| Số nhiều | linear combinations |
Câu hỏi thường gặp
linear combination nghĩa là gì?
linear combination (danh từ) nghĩa là tổ hợp tuyến tính.
linear combination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của linear combination: giọng Mỹ (US) / ˌkɑːm.bə.ˈneɪ.ʃən/.