linguiform
giọng máy của trình duyệt
linguiform nghĩa là hình lưỡi.
Nghĩa của linguiform
Tính từ
- Sinh vật học Hình lưỡi.
Dạng từ của linguiform
| So sánh hơn | more linguiform |
| So sánh nhất | most linguiform |
Câu hỏi thường gặp
linguiform nghĩa là gì?
linguiform (tính từ) nghĩa là hình lưỡi.