lingual
US/ˈlɪŋ.ɡju.əl/
giọng máy của trình duyệt
lingual nghĩa là lưỡi, phát âm ở lưỡi, tiếng nói, ngôn ng.
Nghĩa của lingual
Tính từ
- Thuộc Lưỡi; phát âm ở lưỡi.
- Thuộc Tiếng nói, (thuộc) ngôn ng.
Dạng từ của lingual
| Số nhiều | linguals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lingual
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
lingual nghĩa là gì?
lingual (tính từ) nghĩa là lưỡi, phát âm ở lưỡi, tiếng nói, ngôn ng.
lingual phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lingual: giọng Mỹ (US) /ˈlɪŋ.ɡju.əl/.