TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lingzhi

UK/ˈlɪŋt͡ʃi/ giọng máy của trình duyệt US/ˈlɪŋt͡ʃi/ giọng máy của trình duyệt

lingzhi nghĩa là nấm linh chi.

Nghĩa của lingzhi

Danh từ

  1. Nấm linh chi.

Câu hỏi thường gặp

lingzhi nghĩa là gì?

lingzhi (danh từ) nghĩa là nấm linh chi.

lingzhi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lingzhi: giọng Anh (UK) /ˈlɪŋt͡ʃi/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪŋt͡ʃi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.