linoleum
UK/lɪˈnəʊli.əm/
US/lɪˈnoʊli.əm/
giọng máy của trình duyệt
linoleum nghĩa là vải sơn lót sàn.
Nghĩa của linoleum
Danh từ
- Vải sơn lót sàn (nhà).
Dạng từ của linoleum
| Số nhiều | linoleums |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với linoleum
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
linoleum nghĩa là gì?
linoleum (danh từ) nghĩa là vải sơn lót sàn.
linoleum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của linoleum: giọng Anh (UK) /lɪˈnəʊli.əm/, giọng Mỹ (US) /lɪˈnoʊli.əm/.