TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

linoleum

UK/lɪˈnəʊli.əm/ US/lɪˈnoʊli.əm/ giọng máy của trình duyệt

linoleum nghĩa là vải sơn lót sàn.

Nghĩa của linoleum

Danh từ

  1. Vải sơn lót sàn (nhà).

Dạng từ của linoleum

Số nhiềulinoleums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với linoleum

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

linoleum nghĩa là gì?

linoleum (danh từ) nghĩa là vải sơn lót sàn.

linoleum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linoleum: giọng Anh (UK) /lɪˈnəʊli.əm/, giọng Mỹ (US) /lɪˈnoʊli.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.