linotype
US/ˈlɑɪ.nə.ˌtɑɪp/
giọng máy của trình duyệt
linotype nghĩa là máy linô.
Nghĩa của linotype
Danh từ
- Ngành in Máy linô.
Dạng từ của linotype
| Số nhiều | linotypes |
| Ngôi thứ ba số ít | linotypes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | linotyping |
| Quá khứ phân từ | linotyped |
| Quá khứ | linotyped |
Câu hỏi thường gặp
linotype nghĩa là gì?
linotype (danh từ) nghĩa là máy linô.
linotype phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của linotype: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪ.nə.ˌtɑɪp/.