TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

linotype

US/ˈlɑɪ.nə.ˌtɑɪp/ giọng máy của trình duyệt

linotype nghĩa là máy linô.

Nghĩa của linotype

Danh từ

  1. Ngành in Máy linô.

Dạng từ của linotype

Số nhiềulinotypes
Ngôi thứ ba số ítlinotypes
Hiện tại phân từ (-ing)linotyping
Quá khứ phân từlinotyped
Quá khứlinotyped

Câu hỏi thường gặp

linotype nghĩa là gì?

linotype (danh từ) nghĩa là máy linô.

linotype phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linotype: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪ.nə.ˌtɑɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.