TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

linseed-oil

US/ˈlɪn.ˌsid.ˈɔɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

linseed-oil nghĩa là dầu lanh.

Nghĩa của linseed-oil

Danh từ

  1. Dầu lanh.

Dạng từ của linseed-oil

Số nhiềulinseed oils

Câu hỏi thường gặp

linseed-oil nghĩa là gì?

linseed-oil (danh từ) nghĩa là dầu lanh.

linseed-oil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linseed-oil: giọng Mỹ (US) /ˈlɪn.ˌsid.ˈɔɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.