TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

linseed-cake

US/ˈlɪn.ˌsid.ˈkeɪk/ giọng máy của trình duyệt

linseed-cake nghĩa là bánh khô dầu lanh.

Nghĩa của linseed-cake

Danh từ

  1. Bánh khô dầu lanh.

Câu hỏi thường gặp

linseed-cake nghĩa là gì?

linseed-cake (danh từ) nghĩa là bánh khô dầu lanh.

linseed-cake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linseed-cake: giọng Mỹ (US) /ˈlɪn.ˌsid.ˈkeɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.