linstock
US/ˈlɪn.ˌstɑːk/
giọng máy của trình duyệt
linstock nghĩa là mồi lửa.
Nghĩa của linstock
Danh từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Mồi lửa (để châm súng).
Dạng từ của linstock
| Số nhiều | linstocks |
Câu hỏi thường gặp
linstock nghĩa là gì?
linstock (danh từ) nghĩa là mồi lửa.
linstock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của linstock: giọng Mỹ (US) /ˈlɪn.ˌstɑːk/.