TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

linstock

US/ˈlɪn.ˌstɑːk/ giọng máy của trình duyệt

linstock nghĩa là mồi lửa.

Nghĩa của linstock

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Mồi lửa (để châm súng).

Dạng từ của linstock

Số nhiềulinstocks

Câu hỏi thường gặp

linstock nghĩa là gì?

linstock (danh từ) nghĩa là mồi lửa.

linstock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linstock: giọng Mỹ (US) /ˈlɪn.ˌstɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.