lint
UK/lɪnt/
US/lɪnt/
giọng máy của trình duyệt
lint nghĩa là bụi quần áo.
Nghĩa của lint
Danh từ
- Xơ vải (để) buộc vết thương.
- Bụi quần áo (có trong túi sau khi giặt quần áo).
Dạng từ của lint
| Số nhiều | lints |
| Ngôi thứ ba số ít | lints |
| Hiện tại phân từ (-ing) | linting |
| Quá khứ phân từ | linted |
| Quá khứ | linted |
Câu hỏi thường gặp
lint nghĩa là gì?
lint (danh từ) nghĩa là bụi quần áo.
lint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lint: giọng Anh (UK) /lɪnt/, giọng Mỹ (US) /lɪnt/.