TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lint

UK/lɪnt/ US/lɪnt/ giọng máy của trình duyệt

lint nghĩa là bụi quần áo.

Nghĩa của lint

Danh từ

  1. Xơ vải (để) buộc vết thương.
  2. Bụi quần áo (có trong túi sau khi giặt quần áo).

Dạng từ của lint

Số nhiềulints
Ngôi thứ ba số ítlints
Hiện tại phân từ (-ing)linting
Quá khứ phân từlinted
Quá khứlinted

Câu hỏi thường gặp

lint nghĩa là gì?

lint (danh từ) nghĩa là bụi quần áo.

lint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lint: giọng Anh (UK) /lɪnt/, giọng Mỹ (US) /lɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.