lionise
US/ˈlɑɪ.ə.ˌnɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
lionise nghĩa là Xem lionize.
Nghĩa của lionise
Ngoại động từ
- Xem lionize
Nội động từ
- Xem lionize
Câu hỏi thường gặp
lionise nghĩa là gì?
lionise (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là Xem lionize.
lionise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lionise: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪ.ə.ˌnɑɪz/.