TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lionise

US/ˈlɑɪ.ə.ˌnɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

lionise nghĩa là Xem lionize.

Nghĩa của lionise

Ngoại động từ

  1. Xem lionize

Nội động từ

  1. Xem lionize

Câu hỏi thường gặp

lionise nghĩa là gì?

lionise (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là Xem lionize.

lionise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lionise: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪ.ə.ˌnɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.