TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lip balm

giọng máy của trình duyệt

lip balm nghĩa là sáp dưỡng môi, son dưỡng môi.

Nghĩa của lip balm

Danh từ

  1. Sáp dưỡng môi, son dưỡng môi, son nẻ.

Dạng từ của lip balm

Số nhiềulip balms

Câu hỏi thường gặp

lip balm nghĩa là gì?

lip balm (danh từ) nghĩa là sáp dưỡng môi, son dưỡng môi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.