lip
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/lɪp/
US/lɪp/
giọng máy của trình duyệt
lip nghĩa là môi, miệng vết thương, miệng vết lở, hôn.
Nghĩa của lip
Danh từ
- Môi.
- upper lipmôi trên
- lower lipmôi dưới
- to curl one's lipscong môi
- to lick (smack) one's lipsliếm môi (trong khi hay trước khi ăn uống cái gì ngon); (nghĩa bóng) tỏ vẻ khoái trá, thoả mãn
- to make a lipbĩu môi
- Miệng vết thương, miệng vết lở.
- Miệng, mép (cốc, giếng, núi lửa...).
- Cánh môi hình môi.
- Âm nhạc Cách đặt môi.
- Từ lóng Sự hỗn xược, sự láo xược.
- to have had enough of someone's lipkhông thể chịu được sự láo xược của ai
Ngoại động từ
- Hôn, mặt môi vào.
- Vỗ bờ (nước, sóng).
- Thì thầm.
Nội động từ
- Vỗ bập bềnh (nước, sóng).
Dạng từ của lip
| Số nhiều | lips |
| Ngôi thứ ba số ít | lips |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lipping |
| Quá khứ phân từ | lipped |
| Quá khứ | lipped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lip
Đồng nghĩa
Họ từ của lip
Cụm từ, thành ngữ với lip
- stiff upper lip — Sự không nao núng, sự không lay chuyển được, tính kiên cường.
- to hang one's lip — Buồn thiu, sầu não.
- not to open one's lips — Không hé răng.
- word escapes one's lips — Nói lỡ lời.
- lip balm — Sáp dưỡng môi, son dưỡng môi, son nẻ.
- lip sync — Nhép môi.
Câu ví dụ với lip
- Did you just bite your lip? Bạn vừa cắn môi à?
- Their lips interlocked in a long kiss. Bọn họ khóa môi say đắm
- Your lips are blue. Môi của bạn màu xanh dương.
- The child has chocolate all over his face and lips. Đứa trẻ có sô-cô-la trên khắp mặt và môi.
- He put a finger to her lips to silence her. Anh ấy đặt ngón tay lên môi cô ấy để ngăn cô nói.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
lip nghĩa là gì?
lip (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là môi, miệng vết thương, miệng vết lở, hôn.
lip phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lip: giọng Anh (UK) /lɪp/, giọng Mỹ (US) /lɪp/.