TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lipolysis

US/lɑɪ.ˈpɑː.lə.səs/ giọng máy của trình duyệt

lipolysis nghĩa là sự phân giải lipit.

Nghĩa của lipolysis

Danh từ

  1. Hoá học Sự phân giải lipit.

Dạng từ của lipolysis

Số nhiềulipolyses

Câu hỏi thường gặp

lipolysis nghĩa là gì?

lipolysis (danh từ) nghĩa là sự phân giải lipit.

lipolysis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lipolysis: giọng Mỹ (US) /lɑɪ.ˈpɑː.lə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.