liquefaction
US/ˌlɪ.kwə.ˈfæk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt
liquefaction nghĩa là sự hoá lỏng.
Nghĩa của liquefaction
Danh từ
- Sự hoá lỏng.
Dạng từ của liquefaction
| Số nhiều | liquefactions |
Câu hỏi thường gặp
liquefaction nghĩa là gì?
liquefaction (danh từ) nghĩa là sự hoá lỏng.
liquefaction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liquefaction: giọng Mỹ (US) /ˌlɪ.kwə.ˈfæk.ʃən/.