TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

liquefiable

giọng máy của trình duyệt

liquefiable nghĩa là hoá lỏng được.

Nghĩa của liquefiable

Tính từ

  1. Hoá lỏng được.

Dạng từ của liquefiable

So sánh hơnmore liquefiable
So sánh nhấtmost liquefiable

Câu hỏi thường gặp

liquefiable nghĩa là gì?

liquefiable (tính từ) nghĩa là hoá lỏng được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.