TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

literalize

giọng máy của trình duyệt

literalize nghĩa là hiểu theo nghĩa đen.

Nghĩa của literalize

Ngoại động từ

  1. Hiểu theo nghĩa đen, diễn đạt theo nghĩa đen.

Dạng từ của literalize

Ngôi thứ ba số ítliteralizes
Hiện tại phân từ (-ing)literalizing
Quá khứ phân từliteralized
Quá khứliteralized

Câu hỏi thường gặp

literalize nghĩa là gì?

literalize (ngoại động từ) nghĩa là hiểu theo nghĩa đen.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.