TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

literally

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɪ.tə.ɹə.li/ US/ˈlɪ.tə.ɹə.li/ giọng máy của trình duyệt

literally nghĩa là theo nghĩa đen, theo từng chữ, thật vậy, đúng là.

Nghĩa của literally

Phó từ

  1. Theo nghĩa đen, theo từng chữ.
  2. Thật vậy, đúng là.
    • the enemy troops were literally swept away by the guerlliasquân địch đúng là đã bị du kích quét sạch

Dạng từ của literally

So sánh hơnmore literally
So sánh nhấtmost literally

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với literally

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với literally

  • "Itadakimasu" is a Japanese phrase that literally means "I humbly receive." "Itadakimasu" là một cụm từ tiếng Nhật có nghĩa đen là "Tôi xin nhận".

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

literally nghĩa là gì?

literally (phó từ) nghĩa là theo nghĩa đen, theo từng chữ, thật vậy, đúng là.

literally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của literally: giọng Anh (UK) /ˈlɪ.tə.ɹə.li/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪ.tə.ɹə.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.