TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lithiasis

UK/lɪˈθaɪ.əsɪs/ US/lɪˈθaɪ.əsɪs/ giọng máy của trình duyệt

lithiasis nghĩa là bệnh sỏi.

Nghĩa của lithiasis

Danh từ

  1. Y học Bệnh sỏi.

Dạng từ của lithiasis

Số nhiềulithiases

Câu hỏi thường gặp

lithiasis nghĩa là gì?

lithiasis (danh từ) nghĩa là bệnh sỏi.

lithiasis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lithiasis: giọng Anh (UK) /lɪˈθaɪ.əsɪs/, giọng Mỹ (US) /lɪˈθaɪ.əsɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.