TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lithographer

US/ˈlɪ.θə.ˌɡræ.fɜː/ giọng máy của trình duyệt

lithographer nghĩa là thợ in đá, thợ in thạch bản.

Nghĩa của lithographer

Danh từ

  1. Thợ in đá, thợ in thạch bản.

Dạng từ của lithographer

Số nhiềulithographers

Câu hỏi thường gặp

lithographer nghĩa là gì?

lithographer (danh từ) nghĩa là thợ in đá, thợ in thạch bản.

lithographer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lithographer: giọng Mỹ (US) /ˈlɪ.θə.ˌɡræ.fɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.