lithoprint
giọng máy của trình duyệt
lithoprint nghĩa là thuật in đá, thuật in thạch bản.
Nghĩa của lithoprint
Danh từ
- Thuật in đá, thuật in thạch bản.
Dạng từ của lithoprint
| Số nhiều | lithoprints |
| Ngôi thứ ba số ít | lithoprints |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lithoprinting |
| Quá khứ phân từ | lithoprinted |
| Quá khứ | lithoprinted |
Câu hỏi thường gặp
lithoprint nghĩa là gì?
lithoprint (danh từ) nghĩa là thuật in đá, thuật in thạch bản.