TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

littermate

US/ˈlɪ.tɜː.ˌmeɪt/ giọng máy của trình duyệt

littermate nghĩa là Con vật đẻ cùng một lứa.

Nghĩa của littermate

Danh từ

  1. Con vật đẻ cùng một lứa.

Dạng từ của littermate

Số nhiềulittermates

Câu hỏi thường gặp

littermate nghĩa là gì?

littermate (danh từ) nghĩa là Con vật đẻ cùng một lứa.

littermate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của littermate: giọng Mỹ (US) /ˈlɪ.tɜː.ˌmeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.