TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

littery

US/ˈlɪ.tɜ.ːi/ giọng máy của trình duyệt

littery nghĩa là đầy rác rưởi.

Nghĩa của littery

Tính từ

  1. Đầy rác rưởi.

Dạng từ của littery

So sánh hơnmore littery
So sánh nhấtmost littery

Câu hỏi thường gặp

littery nghĩa là gì?

littery (tính từ) nghĩa là đầy rác rưởi.

littery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của littery: giọng Mỹ (US) /ˈlɪ.tɜ.ːi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.