TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

liver-complaint

US/ˈlɪ.vɜː.kəm.ˈpleɪnt/ giọng máy của trình duyệt

liver-complaint nghĩa là bệnh đau gan.

Nghĩa của liver-complaint

Danh từ

  1. Bệnh đau gan.

Câu hỏi thường gặp

liver-complaint nghĩa là gì?

liver-complaint (danh từ) nghĩa là bệnh đau gan.

liver-complaint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liver-complaint: giọng Mỹ (US) /ˈlɪ.vɜː.kəm.ˈpleɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.