TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

liveried

US/ˈlɪ.və.rid/ giọng máy của trình duyệt

liveried nghĩa là mặc chế phục.

Nghĩa của liveried

Tính từ

  1. Mặc chế phục (đầy tớ).

Câu hỏi thường gặp

liveried nghĩa là gì?

liveried (tính từ) nghĩa là mặc chế phục.

liveried phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liveried: giọng Mỹ (US) /ˈlɪ.və.rid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.