liveried
US/ˈlɪ.və.rid/
giọng máy của trình duyệt
liveried nghĩa là mặc chế phục.
Nghĩa của liveried
Tính từ
- Mặc chế phục (đầy tớ).
Câu hỏi thường gặp
liveried nghĩa là gì?
liveried (tính từ) nghĩa là mặc chế phục.
liveried phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liveried: giọng Mỹ (US) /ˈlɪ.və.rid/.