livery
UK/ˈlɪv(ə)ɹi/
US/ˈlɪv(ə)ɹi/
giọng máy của trình duyệt
livery nghĩa là có màu gan, mắc bệnh gan, đau gan, chế phục.
Nghĩa của livery
Tính từ
- Có màu gan.
- Mắc bệnh gan, đau gan.
- Cáu kỉnh, dễ phật ý.
Danh từ
- Chế phục (quần áo của người hầu các nhà quyền quý).
- to be in liverymặc chế phục
- to be out of liverykhông mặc chế phục
- livery servantđầy tớ mặc chế phục
- Tư cách hội viên phường hội của Luân Đôn.
- livery companyphường hội của Luân Đôn
- Từ cổ, nghĩa cổ Tiền (để) mua cỏ cho ngựa.
- Pháp lý Sự cho chiếm hữu.
- Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Xe tắc xi; xe hòm.
Ngoại động từ
- Từ cổ, nghĩa cổ Mặc quần áo cho.
Dạng từ của livery
| Số nhiều | liveries |
| Ngôi thứ ba số ít | liveries |
| Hiện tại phân từ (-ing) | liverying |
| Quá khứ phân từ | liveried |
| Quá khứ | liveried |
| So sánh hơn | more livery |
| So sánh nhất | most livery |
Họ từ của livery
Cụm từ, thành ngữ với livery
- livery stable — Chuồng nuôi ngựa ở phường hội của Luân Đôn; chuồng ngựa cho thuê.
Câu hỏi thường gặp
livery nghĩa là gì?
livery (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là có màu gan, mắc bệnh gan, đau gan, chế phục.
livery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của livery: giọng Anh (UK) /ˈlɪv(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪv(ə)ɹi/.