TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

livery

UK/ˈlɪv(ə)ɹi/ US/ˈlɪv(ə)ɹi/ giọng máy của trình duyệt

livery nghĩa là có màu gan, mắc bệnh gan, đau gan, chế phục.

Nghĩa của livery

Tính từ

  1. Có màu gan.
  2. Mắc bệnh gan, đau gan.
  3. Cáu kỉnh, dễ phật ý.

Danh từ

  1. Chế phục (quần áo của người hầu các nhà quyền quý).
    • to be in liverymặc chế phục
    • to be out of liverykhông mặc chế phục
    • livery servantđầy tớ mặc chế phục
  2. Tư cách hội viên phường hội của Luân Đôn.
    • livery companyphường hội của Luân Đôn
  3. Từ cổ, nghĩa cổ Tiền (để) mua cỏ cho ngựa.
  4. Pháp lý Sự cho chiếm hữu.
  5. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Xe tắc xi; xe hòm.

Ngoại động từ

  1. Từ cổ, nghĩa cổ Mặc quần áo cho.

Dạng từ của livery

Số nhiềuliveries
Ngôi thứ ba số ítliveries
Hiện tại phân từ (-ing)liverying
Quá khứ phân từliveried
Quá khứliveried
So sánh hơnmore livery
So sánh nhấtmost livery

Họ từ của livery

Cụm từ, thành ngữ với livery

  • livery stable — Chuồng nuôi ngựa ở phường hội của Luân Đôn; chuồng ngựa cho thuê.

Câu hỏi thường gặp

livery nghĩa là gì?

livery (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là có màu gan, mắc bệnh gan, đau gan, chế phục.

livery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của livery: giọng Anh (UK) /ˈlɪv(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪv(ə)ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.