TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

livery stable

US/ˈlɪ.və.ri.ˈsteɪ.bəl/ giọng máy của trình duyệt

livery stable nghĩa là chuồng ngựa cho thuê.

Nghĩa của livery stable

Danh từ

  1. Chuồng nuôi ngựa ở phường hội của Luân Đôn; chuồng ngựa cho thuê.

Dạng từ của livery stable

Số nhiềulivery stables

Câu hỏi thường gặp

livery stable nghĩa là gì?

livery stable (danh từ) nghĩa là chuồng ngựa cho thuê.

livery stable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của livery stable: giọng Mỹ (US) /ˈlɪ.və.ri.ˈsteɪ.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.