livery stable
US/ˈlɪ.və.ri.ˈsteɪ.bəl/
giọng máy của trình duyệt
livery stable nghĩa là chuồng ngựa cho thuê.
Nghĩa của livery stable
Danh từ
- Chuồng nuôi ngựa ở phường hội của Luân Đôn; chuồng ngựa cho thuê.
Dạng từ của livery stable
| Số nhiều | livery stables |
Câu hỏi thường gặp
livery stable nghĩa là gì?
livery stable (danh từ) nghĩa là chuồng ngựa cho thuê.
livery stable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của livery stable: giọng Mỹ (US) /ˈlɪ.və.ri.ˈsteɪ.bəl/.