TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

living fossil

UK/ˈlɪvɪŋ ˈfɒsl̩/ US/ˈlɪvɪŋ ˈfɑsl̩/ giọng máy của trình duyệt

living fossil nghĩa là hóa thạch sống.

Nghĩa của living fossil

Danh từ

  1. Hóa thạch sống.

Dạng từ của living fossil

Số nhiềuliving fossils

Câu hỏi thường gặp

living fossil nghĩa là gì?

living fossil (danh từ) nghĩa là hóa thạch sống.

living fossil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của living fossil: giọng Anh (UK) /ˈlɪvɪŋ ˈfɒsl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪvɪŋ ˈfɑsl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.