TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loading

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈləʊ.dɪŋ/ US/ˈloʊ.dɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

loading nghĩa là sự chất hàng, hàng chở.

Nghĩa của loading

Danh từ

  1. Sự chất hàng (lên xe, tàu).
  2. Hàng chở (trên xe, tàu).
  3. Sự nạp đạn.

Dạng từ của loading

Số nhiềuloadings

Họ từ của loading

Câu hỏi thường gặp

loading nghĩa là gì?

loading (danh từ) nghĩa là sự chất hàng, hàng chở.

loading phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loading: giọng Anh (UK) /ˈləʊ.dɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈloʊ.dɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.