TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loader

US/ˈloʊdɚ/ giọng máy của trình duyệt

loader nghĩa là người khuân vác, người nạp đạn, máy xúc lật.

Nghĩa của loader

Danh từ

  1. Người khuân vác.
  2. Người nạp đạn (sãn vào súng cho người đi săn).
  3. Máy nạp đạn.

Dạng từ của loader

Số nhiềuloaders

Họ từ của loader

Câu hỏi thường gặp

loader nghĩa là gì?

loader (danh từ) nghĩa là người khuân vác, người nạp đạn, máy xúc lật.

loader phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loader: giọng Mỹ (US) /ˈloʊdɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.