loadstone
giọng máy của trình duyệt
loadstone nghĩa là đá nam châm.
Nghĩa của loadstone
Danh từ
- Đá nam châm.
Câu hỏi thường gặp
loadstone nghĩa là gì?
loadstone (danh từ) nghĩa là đá nam châm.
loadstone nghĩa là đá nam châm.
loadstone (danh từ) nghĩa là đá nam châm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.