loanable
US/ˈloʊ.nə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
loanable nghĩa là có thể cho vay, cho mượn.
Nghĩa của loanable
Tính từ
- Có thể cho vay, cho mượn.
Cụm từ, thành ngữ với loanable
- loanable funds — Các quỹ có thể cho vay.
Câu hỏi thường gặp
loanable nghĩa là gì?
loanable (tính từ) nghĩa là có thể cho vay, cho mượn.
loanable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loanable: giọng Mỹ (US) /ˈloʊ.nə.bᵊl/.