TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lock-stitch

US/ˈlɑːk.ˈstɪtʃ/ giọng máy của trình duyệt

lock-stitch nghĩa là mũi khâu chằng.

Nghĩa của lock-stitch

Danh từ

  1. Mũi khâu chằng.

Câu hỏi thường gặp

lock-stitch nghĩa là gì?

lock-stitch (danh từ) nghĩa là mũi khâu chằng.

lock-stitch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lock-stitch: giọng Mỹ (US) /ˈlɑːk.ˈstɪtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.