TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

log off

giọng máy của trình duyệt

log off nghĩa là nhổ lên, đào gốc.

Nghĩa của log off

Cụm động từ

  1. Nhổ lên, đào gốc (cây).

Dạng từ của log off

Ngôi thứ ba số ítlogs off
Hiện tại phân từ (-ing)logging off
Quá khứ phân từlogged off
Quá khứlogged off

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với log off

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với log off

  • I shouldn't have logged off. Tôi không nên đăng xuất

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

log off nghĩa là gì?

log off (cụm động từ) nghĩa là nhổ lên, đào gốc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.