TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

logan

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈloʊɡən/ US/ˈloʊɡən/ giọng máy của trình duyệt

logan nghĩa là đá cheo leo.

Nghĩa của logan

Danh từ

  1. Đá cheo leo.

Dạng từ của logan

Số nhiềulogans

Họ từ của logan

Câu hỏi thường gặp

logan nghĩa là gì?

logan (danh từ) nghĩa là đá cheo leo.

logan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của logan: giọng Anh (UK) /ˈloʊɡən/, giọng Mỹ (US) /ˈloʊɡən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.