TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

love

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/lʌv/ US/lʌv/ giọng máy của trình duyệt

love nghĩa là lòng yêu, tình thương, tình yêu, mối tình.

Nghĩa của love

Danh từ

  1. Lòng yêu, tình thương.
    • love of one's countrylòng yêu nước
    • a mother's love for her childrentình mẹ yêu con
  2. Tình yêu, mối tình, ái tình.
    • first lovemối tình đầu
    • never trifle with lovekhông nên đùa bỡn với tình yêu
    • to be in love withyêu (ai)
    • to fall in love withđâm ra yêu (phải lòng) (ai)
    • to make love to someonetán tỉnh ai, tỏ tình với ai; ôm ấp hôn hít ai, ăn nằm với ai
    • to marry for lovekết hôn vì tình
  3. Người yêu, người tình.
  4. Thần ái tình.
  5. Thông tục Người đáng yêu; vật đáng yêu.
  6. Thể dục, thể thao Điểm không, không (quần vợt).
    • love allkhông không (hai bên cùng không được điểm nào)
    • love fortykhông bốn mươi
    • a love setmột ván thua trắng (người thua không được điểm nào)

Ngoại động từ

  1. Yêu, thương, yêu mến.
    • to love one anotheryêu nhau, thương nhau
  2. Thích, ưa thích.
    • to love sportsthích thể thao
    • to love musicthích âm nhạc
    • he loves to be praisednó thích được khen

Dạng từ của love

Số nhiềuloves
Ngôi thứ ba số ítloves
Hiện tại phân từ (-ing)loving
Quá khứ phân từloved
Quá khứloved

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với love

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của love

Cụm từ, thành ngữ với love

  • to love in a cottage — Ái tình và nước lã.
  • one can't get it for love or money — Không có cách gì lấy được cái đó.
  • to play for love — Chơi vì thích không phải vì tiền.
  • there is no love lost between them — Chúng nó ghét nhau như đào đất đổ đi.
  • love at first sight — Tình yêu sét đánh.
  • love bite — Vết cắn yêu; vết bầm tím trên da do bị bạn tình mút hoặc cắn.
  • love egg — Trứng rung (đồ chơi tình dục).
  • love hotel — Khách sạn tình yêu.
  • love is blind — Tình yêu là mù quáng.
  • love language — Ngôn ngữ tình yêu.
  • love me, love my dog — Yêu tôi thì hãy yêu cả những người thân của tôi.
  • love triangle — Tình tay ba.

Câu ví dụ với love

  • Parents aren't rational because love isn't rational. Cha mẹ không có lý vì tình yêu không dựa trên lý trí.
  • I want to speak about my love. Tôi muốn kể về tình yêu của tôi.
  • For your love, I would do anything. Vì tình yêu, tôi sẽ làm mọi thứ.
  • If you want to be loved, love! Nếu bạn muốn được yêu, thì hãy yêu đi!
  • I'd love to see inside Tom's house. Tôi rất mong được thấy bên trong căn nhà của Tom.
  • He has fallen in love with me. Anh ấy phải lòng tớ.
  • Mary thinks I'm in love with her. Mary nghĩ là tôi đang yêu cô ấy.
  • He is the love of my life. Anh ấy là tình yêu của cuộc đời tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

love nghĩa là gì?

love (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lòng yêu, tình thương, tình yêu, mối tình.

love phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của love: giọng Anh (UK) /lʌv/, giọng Mỹ (US) /lʌv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.