TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loggy

giọng máy của trình duyệt

loggy nghĩa là Xem logy.

Nghĩa của loggy

Tính từ

  1. Xem logy

Dạng từ của loggy

So sánh hơnmore loggy
So sánh nhấtmost loggy

Câu hỏi thường gặp

loggy nghĩa là gì?

loggy (tính từ) nghĩa là Xem logy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.