TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

logograph

US/ˈlɔ.ɡə.ˌɡræf/ giọng máy của trình duyệt

logograph nghĩa là dấu tốc ký.

Nghĩa của logograph

Danh từ

  1. Dấu tốc ký.

Dạng từ của logograph

Số nhiềulogographs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với logograph

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

logograph nghĩa là gì?

logograph (danh từ) nghĩa là dấu tốc ký.

logograph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của logograph: giọng Mỹ (US) /ˈlɔ.ɡə.ˌɡræf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.