logograph
US/ˈlɔ.ɡə.ˌɡræf/
giọng máy của trình duyệt
logograph nghĩa là dấu tốc ký.
Nghĩa của logograph
Danh từ
- Dấu tốc ký.
Dạng từ của logograph
| Số nhiều | logographs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với logograph
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
logograph nghĩa là gì?
logograph (danh từ) nghĩa là dấu tốc ký.
logograph phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của logograph: giọng Mỹ (US) /ˈlɔ.ɡə.ˌɡræf/.