TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

logwood

US/ˈlɔɡ.ˌwʊd/ giọng máy của trình duyệt

logwood nghĩa là gỗ huyết mộc.

Nghĩa của logwood

Danh từ

  1. Gỗ huyết mộc.

Dạng từ của logwood

Số nhiềulogwoods

Câu hỏi thường gặp

logwood nghĩa là gì?

logwood (danh từ) nghĩa là gỗ huyết mộc.

logwood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của logwood: giọng Mỹ (US) /ˈlɔɡ.ˌwʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.