TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loin-cloth

US/ˈlɔɪn.ˈklɔθ/ giọng máy của trình duyệt

loin-cloth nghĩa là khố.

Nghĩa của loin-cloth

Danh từ

  1. Khăn quấn quanh thắt lưng; khố.

Câu hỏi thường gặp

loin-cloth nghĩa là gì?

loin-cloth (danh từ) nghĩa là khố.

loin-cloth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loin-cloth: giọng Mỹ (US) /ˈlɔɪn.ˈklɔθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.