loiteringly Nghe giọng máy của trình duyệt loiteringly nghĩa là tha thẩn, la cà, lảng vảng. Nghĩa của loiteringly Phó từ Tha thẩn, la cà; dông dài. Lảng vảng. Câu hỏi thường gặp loiteringly nghĩa là gì?loiteringly (phó từ) nghĩa là tha thẩn, la cà, lảng vảng.