lol
UK/ɛl.əʊˈɛl/
US/ɛl.oʊˈɛl/
giọng máy của trình duyệt
lol nghĩa là cười phá lên, liên minh huyền thoại, vãi lol, vl.
Nghĩa của lol
Viết tắt
- Viết tắt của Laughing (“cười”) out Loud (“(nói) to”).
- Viết tắt của League (“liên minh”) of Legends (“truyền thuyết, huyền thoại”).
Danh từ riêng
- Cười phá lên
- Trò chơi Liên Minh Huyền Thoại
Thán từ
- Vl, vãi LOL, VCL, VKL, hj hj, hihihi.
Dạng từ của lol
| Ngôi thứ ba số ít | LOLs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | LOLing |
| Quá khứ phân từ | LOLed |
| Quá khứ | LOLed |
| Số nhiều | LOLs |
Câu hỏi thường gặp
lol nghĩa là gì?
lol (viết tắt, danh từ riêng, thán từ) nghĩa là cười phá lên, liên minh huyền thoại, vãi lol, vl.
lol phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lol: giọng Anh (UK) /ɛl.əʊˈɛl/, giọng Mỹ (US) /ɛl.oʊˈɛl/.