TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lol

UK/ɛl.əʊˈɛl/ US/ɛl.oʊˈɛl/ giọng máy của trình duyệt

lol nghĩa là cười phá lên, liên minh huyền thoại, vãi lol, vl.

Nghĩa của lol

Viết tắt

  1. Viết tắt của Laughing (“cười”) out Loud (“(nói) to”).
  2. Viết tắt của League (“liên minh”) of Legends (“truyền thuyết, huyền thoại”).

Danh từ riêng

  1. Cười phá lên
  2. Trò chơi Liên Minh Huyền Thoại

Thán từ

  1. Vl, vãi LOL, VCL, VKL, hj hj, hihihi.

Dạng từ của lol

Ngôi thứ ba số ítLOLs
Hiện tại phân từ (-ing)LOLing
Quá khứ phân từLOLed
Quá khứLOLed
Số nhiềuLOLs

Câu hỏi thường gặp

lol nghĩa là gì?

lol (viết tắt, danh từ riêng, thán từ) nghĩa là cười phá lên, liên minh huyền thoại, vãi lol, vl.

lol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lol: giọng Anh (UK) /ɛl.əʊˈɛl/, giọng Mỹ (US) /ɛl.oʊˈɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.