TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lolot

giọng máy của trình duyệt

lolot nghĩa là lá lốt.

Nghĩa của lolot

Danh từ

  1. Lá lốt.

Câu hỏi thường gặp

lolot nghĩa là gì?

lolot (danh từ) nghĩa là lá lốt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.