TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loment

US/ˈloʊ.ˌmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

loment nghĩa là quả thắt ngấn.

Nghĩa của loment

Danh từ

  1. Thực vật Quả thắt ngấn (quả đậu).

Dạng từ của loment

Số nhiềuloments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loment

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

loment nghĩa là gì?

loment (danh từ) nghĩa là quả thắt ngấn.

loment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loment: giọng Mỹ (US) /ˈloʊ.ˌmɛnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.