TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lomentum

giọng máy của trình duyệt

lomentum nghĩa là Xem loment.

Nghĩa của lomentum

Danh từ

  1. Xem loment

Dạng từ của lomentum

Số nhiềulomentums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lomentum

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lomentum nghĩa là gì?

lomentum (danh từ) nghĩa là Xem loment.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.