long-awaited
US/ˈlɔŋ.ə.ˈweɪ.təd/
giọng máy của trình duyệt
long-awaited nghĩa là chờ đợi đã lâu.
Nghĩa của long-awaited
Tính từ
- Chờ đợi đã lâu.
- a long-awaited dictionaryquyển tự điển chờ đợi đã lâu
Dạng từ của long-awaited
| So sánh hơn | more long-awaited |
| So sánh nhất | most long-awaited |
Câu hỏi thường gặp
long-awaited nghĩa là gì?
long-awaited (tính từ) nghĩa là chờ đợi đã lâu.
long-awaited phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của long-awaited: giọng Mỹ (US) /ˈlɔŋ.ə.ˈweɪ.təd/.