TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

long-awaited

US/ˈlɔŋ.ə.ˈweɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

long-awaited nghĩa là chờ đợi đã lâu.

Nghĩa của long-awaited

Tính từ

  1. Chờ đợi đã lâu.
    • a long-awaited dictionaryquyển tự điển chờ đợi đã lâu

Dạng từ của long-awaited

So sánh hơnmore long-awaited
So sánh nhấtmost long-awaited

Câu hỏi thường gặp

long-awaited nghĩa là gì?

long-awaited (tính từ) nghĩa là chờ đợi đã lâu.

long-awaited phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của long-awaited: giọng Mỹ (US) /ˈlɔŋ.ə.ˈweɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.